Tỷ lệ kèo - Tỷ lệ kèo trực tuyến - Tỷ lệ cá cược

Tỷ lệ kèo trực tuyến

Thứ Sáu, ngày 04/12/2020 - 07:05
3.1 /5 của 116 đánh giá
Tỷ lệ kèo trực tuyến - Tỷ lệ bóng đá, Kèo bóng đá, Tỷ lệ kèo nhà cái hôm nay, Tỷ lệ kèo Malaysia, Kèo Ma Cao, Tỷ lệ kèo Châu Á, tài xỉu, Châu Âu...mới nhất, cập nhật liên tục

Tỷ lệ kèo hay còn được gọi là tỷ lệ cá cược, được dùng nhiều trong các nhà cái. Đây là kết quả phân tích, nhận định cũng như dự đoán mà nhà cái đưa ra trước mỗi trận đấu. Ở mỗi nhà cái đều cập nhật tỷ lệ kèo thường xuyên, vậy nên tham khảo bảng tỷ lệ ở đâu? Tham khảo Tỷ lệ kèo trực tuyếnSoi kèo Bóng đá 365 có gì khác biệt: 

  • Tỷ lệ kèo Malaysia, kèo Macao luôn được cập nhật một cách liên tục và nhanh chóng. Từ đó giúp bạn có thể dễ dàng nắm bắt khi nhà cái biến đổi tỷ lệ cược và nắm được phần thắng cao hơn.
  • Tỷ lệ bóng đá chuẩn xác: Không chỉ nhanh chóng, bảng tỷ lệ ở đây còn cực kỳ chính xác với độ trễ so với nhà cái không đến 30s. Điều này sẽ giúp bạn nhanh chóng cập nhật và đưa ra sự thay đổi hợp lý.

Giờ Trận Đấu Tỷ Lệ Tài Xỉu 1x2
Chile Primera Division
Copa Sudamericana
Copa Sudamericana - Đá Luân Lưu (Kèo Chấp)
Copa Sudamericana - Đá Luân Lưu (Kèo Tài/Xỉu)
AFC Champions League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    14

  • 0-1

    9.9

  • 2-0

    21

  • 0-2

    11.5

  • 2-1

    12

  • 1-2

    8.5

  • 3-0

    56

  • 0-3

    19

  • 3-1

    26

  • 1-3

    14

  • 3-2

    31

  • 2-3

    20

  • 4-0

    161

  • 0-4

    41

  • 4-1

    81

  • 1-4

    31

  • 4-2

    81

  • 2-4

    41

  • 4-3

    121

  • 3-4

    86

  • 0-0

    18

  • 1-1

    7.7

  • 2-2

    13

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 16

Kèo tỷ số

  • 4-2

    86

  • 2-4

    36

  • 4-3

    121

  • 3-4

    81

  • 0-0

    21

  • 1-1

    8.5

  • 2-2

    13

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • 1-0

    17.5

  • 0-1

    11

  • 2-0

    26

  • 0-2

    11

  • 2-1

    13

  • 1-2

    8.4

  • 3-0

    61

  • 0-3

    16

  • 3-1

    31

  • 1-3

    12.5

  • 3-2

    31

  • 2-3

    19

  • 4-0

    161

  • 0-4

    31

  • 4-1

    86

  • 1-4

    26

  • Tỷ số khác 12.5

Kèo tỷ số

  • 2-2

    13

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • 1-0

    12.5

  • 0-1

    9.1

  • 2-0

    20

  • 0-2

    11

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    8.6

  • 3-0

    51

  • 0-3

    20

  • 3-1

    26

  • 1-3

    15

  • 3-2

    31

  • 2-3

    21

  • 4-0

    141

  • 0-4

    46

  • 4-1

    81

  • 1-4

    36

  • 4-2

    86

  • 2-4

    51

  • 4-3

    131

  • 3-4

    101

  • 0-0

    15.5

  • 1-1

    7.3

  • Tỷ số khác 20
English Premier League
Spain Primera Division

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.5

  • 0-1

    8.5

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    17.5

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    12

  • 3-0

    26

  • 0-3

    51

  • 3-1

    21

  • 1-3

    36

  • 3-2

    36

  • 2-3

    46

  • 4-0

    71

  • 0-4

    221

  • 4-1

    61

  • 1-4

    121

  • 4-2

    96

  • 2-4

    151

  • 4-3

    261

  • 3-4

    351

  • 0-0

    8.6

  • 1-1

    6.3

  • 2-2

    17

  • 3-3

    86

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 46
Germany Bundesliga 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.3

  • 0-1

    11

  • 2-0

    13

  • 0-2

    18

  • 2-1

    9.2

  • 1-2

    11

  • 3-0

    26

  • 0-3

    41

  • 3-1

    18

  • 1-3

    26

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    76

  • 0-4

    131

  • 4-1

    46

  • 1-4

    71

  • 4-2

    56

  • 2-4

    76

  • 4-3

    101

  • 3-4

    121

  • 0-0

    13.5

  • 1-1

    7

  • 2-2

    13

  • 3-3

    46

  • 4-4

    281

  • Tỷ số khác 26
Japan J1 League
Italy Serie A
UEFA Champions League
Japan J2 League
Germany Bundesliga 2

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.5

  • 0-1

    9.9

  • 2-0

    12.5

  • 0-2

    17

  • 2-1

    9.1

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    41

  • 3-1

    18.5

  • 1-3

    26

  • 3-2

    26

  • 2-3

    31

  • 4-0

    76

  • 0-4

    131

  • 4-1

    51

  • 1-4

    76

  • 4-2

    61

  • 2-4

    81

  • 4-3

    111

  • 3-4

    131

  • 0-0

    12

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.1

  • 0-1

    10.5

  • 2-0

    13.5

  • 0-2

    17

  • 2-1

    9.1

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    31

  • 0-3

    41

  • 3-1

    18.5

  • 1-3

    26

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    81

  • 0-4

    131

  • 4-1

    46

  • 1-4

    71

  • 4-2

    56

  • 2-4

    71

  • 4-3

    101

  • 3-4

    111

  • 0-0

    13

  • 1-1

    6.9

  • 2-2

    13

  • 3-3

    46

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26
France Ligue 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    5.5

  • 2-0

    26

  • 0-2

    7.8

  • 2-1

    16

  • 1-2

    8.5

  • 3-0

    101

  • 0-3

    16.5

  • 3-1

    56

  • 1-3

    16.5

  • 3-2

    61

  • 2-3

    31

  • 4-0

    201

  • 0-4

    46

  • 4-1

    201

  • 1-4

    41

  • 4-2

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    19

  • 3-3

    96

  • 4-4

    201

  • 2-4

    76

  • 4-3

    201

  • Tỷ số khác 36
Netherlands Eredivisie

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.1

  • 0-1

    16

  • 2-0

    9.6

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.2

  • 1-2

    14.5

  • 3-0

    15

  • 0-3

    76

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    36

  • 3-2

    20

  • 2-3

    36

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    121

  • 4-2

    41

  • 2-4

    111

  • 4-3

    86

  • 3-4

    141

  • 0-0

    18

  • 1-1

    8.1

  • 2-2

    14

  • 3-3

    46

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 14
Sweden Allsvenskan
Denmark Super League

Kèo tỷ số

  • 0-1

    8

  • 2-0

    16

  • 0-2

    13.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    9.5

  • 3-0

    41

  • 0-3

    31

  • 3-1

    26

  • 1-3

    21

  • 3-2

    31

  • 2-3

    26

  • 4-0

    141

  • 0-4

    101

  • 4-1

    76

  • 1-4

    61

  • 4-2

    86

  • 2-4

    76

  • 4-3

    141

  • 3-4

    131

  • 0-0

    10

  • 1-1

    6.4

  • 2-2

    14

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • 1-0

    8.8

  • Tỷ số khác 36
English League Championship

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.6

  • 0-1

    7.1

  • 2-0

    18

  • 0-2

    10

  • 2-1

    12

  • 1-2

    8.8

  • 3-0

    51

  • 0-3

    21

  • 3-1

    31

  • 1-3

    18

  • 3-2

    41

  • 2-3

    31

  • 4-0

    161

  • 0-4

    56

  • 4-1

    111

  • 1-4

    46

  • 4-2

    121

  • 2-4

    76

  • 4-3

    201

  • 3-4

    161

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36
Belgium First Division A

Kèo tỷ số

  • 1-0

    14.5

  • 0-1

    10.5

  • 2-0

    21

  • 0-2

    11.5

  • 2-1

    12

  • 1-2

    8.5

  • 3-0

    56

  • 0-3

    19

  • 3-1

    26

  • 1-3

    13.5

  • 3-2

    26

  • 2-3

    19.5

  • 4-0

    151

  • 0-4

    41

  • 4-1

    81

  • 1-4

    31

  • 4-2

    76

  • 2-4

    41

  • 4-3

    111

  • 3-4

    81

  • 0-0

    19

  • 1-1

    7.9

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 15
Russia Premier League
Scotland Premiership
Portugal Primeira Liga
Austria Bundesliga
Turkey Super League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.4

  • 0-1

    16

  • 2-0

    10

  • 0-2

    26

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    13.5

  • 3-0

    16

  • 0-3

    71

  • 3-1

    12

  • 1-3

    36

  • 3-2

    18.5

  • 2-3

    31

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    101

  • 4-2

    36

  • 2-4

    91

  • 4-3

    76

  • 3-4

    121

  • 0-0

    18.5

  • 1-1

    8

  • 2-2

    13

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 13
Brazil Serie A
Switzerland Super League
Sweden Superettan
USA Major League Soccer - PlayOff

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10

  • 0-1

    17

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    14

  • 3-0

    16.5

  • 0-3

    71

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    36

  • 3-2

    18.5

  • 2-3

    31

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    101

  • 4-2

    36

  • 2-4

    91

  • 4-3

    71

  • 3-4

    111

  • 0-0

    20

  • 1-1

    8.4

  • 2-2

    13

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 12.5
Austria 2 Liga

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    11.5

  • 2-0

    14

  • 0-2

    16

  • 2-1

    9

  • 1-2

    9.6

  • 3-0

    26

  • 0-3

    31

  • 3-1

    17

  • 1-3

    19

  • 3-2

    21

  • 2-3

    21

  • 4-0

    66

  • 0-4

    86

  • 4-1

    41

  • 1-4

    51

  • 4-2

    51

  • 2-4

    56

  • 4-3

    86

  • 3-4

    91

  • 0-0

    17

  • 1-1

    7.2

  • 2-2

    11.5

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 17.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    12

  • 2-0

    13

  • 0-2

    16.5

  • 2-1

    8.8

  • 1-2

    9.8

  • 3-0

    21

  • 0-3

    31

  • 3-1

    15.5

  • 1-3

    19.5

  • 3-2

    21

  • 2-3

    21

  • 4-0

    51

  • 0-4

    81

  • 4-1

    36

  • 1-4

    51

  • 4-2

    46

  • 2-4

    61

  • 4-3

    91

  • 3-4

    101

  • 0-0

    19

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    12

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 17

Kèo tỷ số

  • 1-0

    16

  • 0-1

    9.4

  • 2-0

    31

  • 0-2

    10.5

  • 2-1

    13.5

  • 1-2

    8

  • 3-0

    76

  • 0-3

    18

  • 3-1

    36

  • 1-3

    12

  • 3-2

    26

  • 2-3

    17

  • 4-0

    201

  • 0-4

    41

  • 4-1

    101

  • 1-4

    26

  • 4-2

    81

  • 2-4

    31

  • 4-3

    96

  • 3-4

    61

  • 0-0

    17.5

  • 1-1

    7.9

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    36

  • 4-4

    141

  • Tỷ số khác 12

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    15

  • 0-2

    16.5

  • 2-1

    9.2

  • 1-2

    9.6

  • 3-0

    26

  • 0-3

    31

  • 3-1

    16.5

  • 1-3

    18

  • 3-2

    19.5

  • 2-3

    21

  • 4-0

    66

  • 0-4

    76

  • 4-1

    41

  • 1-4

    46

  • 4-2

    46

  • 2-4

    51

  • 4-3

    76

  • 3-4

    76

  • 0-0

    20

  • 1-1

    7.6

  • 2-2

    11.5

  • 3-3

    36

  • 4-4

    161

  • Tỷ số khác 15

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    8.5

  • 2-0

    17

  • 0-2

    10.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    8.4

  • 3-0

    41

  • 0-3

    20

  • 3-1

    26

  • 1-3

    15.5

  • 3-2

    31

  • 2-3

    26

  • 4-0

    111

  • 0-4

    46

  • 4-1

    71

  • 1-4

    36

  • 4-2

    91

  • 2-4

    56

  • 4-3

    151

  • 3-4

    121

  • 0-0

    14

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    13

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Greece Super League 1
Netherlands Eerste Divisie

Kèo tỷ số

  • 1-0

    19.5

  • 0-1

    9.2

  • 2-0

    36

  • 0-2

    8.2

  • 2-1

    17

  • 1-2

    7.9

  • 3-0

    96

  • 0-3

    11

  • 3-1

    46

  • 1-3

    10.5

  • 3-2

    41

  • 2-3

    20

  • 4-0

    201

  • 0-4

    19.5

  • 4-1

    151

  • 1-4

    18.5

  • 4-2

    141

  • 2-4

    36

  • 4-3

    201

  • 3-4

    91

  • 0-0

    21

  • 1-1

    8.8

  • 2-2

    15

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 9.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    21

  • 0-1

    11

  • 2-0

    41

  • 0-2

    8.9

  • 2-1

    17.5

  • 1-2

    8.1

  • 3-0

    101

  • 0-3

    11

  • 3-1

    46

  • 1-3

    10

  • 3-2

    36

  • 2-3

    18

  • 4-0

    201

  • 0-4

    18.5

  • 4-1

    141

  • 1-4

    16.5

  • 4-2

    121

  • 2-4

    31

  • 4-3

    151

  • 3-4

    76

  • 0-0

    26

  • 1-1

    9.7

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    46

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 7.6

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    7.1

  • 2-0

    19

  • 0-2

    8.8

  • 2-1

    12

  • 1-2

    8.1

  • 3-0

    51

  • 0-3

    16.5

  • 3-1

    31

  • 1-3

    15

  • 3-2

    41

  • 2-3

    26

  • 4-0

    201

  • 0-4

    41

  • 4-1

    101

  • 1-4

    36

  • 4-2

    131

  • 2-4

    66

  • 4-3

    201

  • 3-4

    151

  • 0-0

    12

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    15

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    26

  • 2-0

    8.5

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    19

  • 3-0

    10.5

  • 0-3

    121

  • 3-1

    9.9

  • 1-3

    51

  • 3-2

    19

  • 2-3

    41

  • 4-0

    16.5

  • 0-4

    201

  • 4-1

    16

  • 1-4

    201

  • 4-2

    31

  • 2-4

    141

  • 4-3

    81

  • 3-4

    201

  • 0-0

    26

  • 1-1

    10

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 7.1
Norway Division 1
Germany 3rd Liga

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    11

  • 3-0

    19.5

  • 0-3

    41

  • 3-1

    17.5

  • 1-3

    31

  • 3-2

    31

  • 2-3

    41

  • 4-0

    51

  • 0-4

    131

  • 4-1

    46

  • 1-4

    91

  • 4-2

    76

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    15

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • 0-1

    9

  • 2-0

    9.6

  • 0-2

    16

  • Tỷ số khác 31
France Ligue 2
English League 1
English National League
Romania Liga 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.8

  • 0-1

    6.4

  • 2-0

    16.5

  • 0-2

    9

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    8.6

  • 3-0

    46

  • 0-3

    19

  • 3-1

    31

  • 1-3

    18

  • 3-2

    46

  • 2-3

    31

  • 4-0

    151

  • 0-4

    51

  • 4-1

    111

  • 1-4

    46

  • 4-2

    141

  • 2-4

    86

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.5

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36
Switzerland Challenge League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.8

  • 0-1

    16.5

  • 2-0

    8.1

  • 0-2

    36

  • 2-1

    7.7

  • 1-2

    16

  • 3-0

    12.5

  • 0-3

    101

  • 3-1

    11.5

  • 1-3

    46

  • 3-2

    21

  • 2-3

    41

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    21

  • 1-4

    201

  • 4-2

    36

  • 2-4

    141

  • 4-3

    91

  • 3-4

    201

  • 0-0

    16

  • 1-1

    8

  • 2-2

    15

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 12.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.5

  • 0-1

    17.5

  • 2-0

    9

  • 0-2

    31

  • 2-1

    7.9

  • 1-2

    14.5

  • 3-0

    13

  • 0-3

    76

  • 3-1

    11

  • 1-3

    36

  • 3-2

    19.5

  • 2-3

    36

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    21

  • 1-4

    111

  • 4-2

    36

  • 2-4

    111

  • 4-3

    86

  • 3-4

    151

  • 0-0

    21

  • 1-1

    8.3

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 11

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    10.5

  • 2-0

    15.5

  • 0-2

    15

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    9.3

  • 3-0

    31

  • 0-3

    31

  • 3-1

    19

  • 1-3

    18.5

  • 3-2

    21

  • 2-3

    21

  • 4-0

    86

  • 0-4

    81

  • 4-1

    51

  • 1-4

    46

  • 4-2

    51

  • 2-4

    51

  • 4-3

    86

  • 3-4

    86

  • 0-0

    15.5

  • 1-1

    7

  • 2-2

    11.5

  • 3-3

    36

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 18.5
Denmark 1st Division

Kèo tỷ số

  • 1-4

    31

  • 4-2

    86

  • 2-4

    51

  • 4-3

    141

  • 3-4

    111

  • 0-0

    15.5

  • 1-1

    7

  • 2-2

    13

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • 1-0

    12

  • 0-1

    8.8

  • 2-0

    18.5

  • 0-2

    10.5

  • 2-1

    11

  • 1-2

    8.2

  • 3-0

    41

  • 0-3

    18

  • 3-1

    26

  • 1-3

    14.5

  • 3-2

    31

  • 2-3

    21

  • 4-0

    121

  • 0-4

    41

  • 4-1

    76

  • Tỷ số khác 19.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    9.6

  • 2-0

    15

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    9.6

  • 1-2

    8.8

  • 3-0

    31

  • 0-3

    26

  • 3-1

    21

  • 1-3

    17

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    81

  • 0-4

    61

  • 4-1

    56

  • 1-4

    41

  • 4-2

    71

  • 2-4

    61

  • 4-3

    131

  • 3-4

    121

  • 0-0

    15.5

  • 1-1

    6.8

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Czech Republic First League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8

  • 0-1

    8.5

  • 2-0

    12

  • 0-2

    13

  • 2-1

    9.1

  • 1-2

    9.7

  • 3-0

    26

  • 0-3

    31

  • 3-1

    19.5

  • 1-3

    21

  • 3-2

    31

  • 2-3

    31

  • 4-0

    71

  • 0-4

    86

  • 4-1

    56

  • 1-4

    66

  • 4-2

    81

  • 2-4

    91

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    14

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31
Argentina Copa Liga Profesional
Russia Football National League
Hungary NB I

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10

  • 0-1

    10

  • 2-0

    14.5

  • 0-2

    14

  • 2-1

    9

  • 1-2

    8.9

  • 3-0

    31

  • 0-3

    31

  • 3-1

    18

  • 1-3

    17.5

  • 3-2

    21

  • 2-3

    21

  • 4-0

    81

  • 0-4

    76

  • 4-1

    46

  • 1-4

    46

  • 4-2

    51

  • 2-4

    51

  • 4-3

    86

  • 3-4

    86

  • 0-0

    15

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    11.5

  • 3-3

    36

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 18.5
India Super League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.6

  • 0-1

    8.2

  • 2-0

    14

  • 0-2

    16

  • 2-1

    9

  • 1-2

    9.7

  • 3-0

    36

  • 0-3

    46

  • 3-1

    21

  • 1-3

    26

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    121

  • 0-4

    151

  • 4-1

    61

  • 1-4

    76

  • 4-2

    61

  • 2-4

    71

  • 4-3

    96

  • 3-4

    101

  • 0-0

    8.6

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    46

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 31
Cyprus Division 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    5.2

  • 2-0

    26

  • 0-2

    6.3

  • 2-1

    17

  • 1-2

    8

  • 3-0

    91

  • 0-3

    11.5

  • 3-1

    61

  • 1-3

    14.5

  • 3-2

    71

  • 2-3

    36

  • 4-0

    151

  • 0-4

    26

  • 4-1

    151

  • 1-4

    31

  • 4-2

    151

  • 2-4

    76

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    9

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    20

  • 3-3

    111

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.2

  • 0-1

    8.8

  • 2-0

    10

  • 0-2

    15

  • 2-1

    8.5

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    21

  • 0-3

    36

  • 3-1

    17.5

  • 1-3

    26

  • 3-2

    31

  • 2-3

    36

  • 4-0

    56

  • 0-4

    111

  • 4-1

    46

  • 1-4

    81

  • 4-2

    76

  • 2-4

    111

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    71

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 31
Japan J3 League
Copa Sudamericana

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.5

  • 0-1

    12

  • 2-0

    6.3

  • 2-1

    7.9

  • 1-2

    17

  • 3-0

    11

  • 0-3

    96

  • 3-1

    13.5

  • 1-3

    61

  • 3-2

    31

  • 2-3

    66

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    201

  • 4-2

    71

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10

  • 1-1

    6.9

  • 2-2

    19.5

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • 0-2

    31

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.9

  • 0-1

    6.2

  • 2-0

    15

  • 0-2

    9.1

  • 2-1

    11

  • 1-2

    8.7

  • 3-0

    41

  • 0-3

    20

  • 3-1

    31

  • 1-3

    19

  • 3-2

    46

  • 2-3

    36

  • 4-0

    131

  • 0-4

    56

  • 4-1

    101

  • 1-4

    56

  • 4-2

    141

  • 2-4

    96

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.6

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41
Copa Libertadores

Kèo tỷ số

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    71

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11

  • 1-1

    8.1

  • 2-2

    26

  • 3-3

    131

  • 4-4

    201

  • 1-0

    5.5

  • 0-1

    15.5

  • 2-0

    5.6

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    21

  • 3-0

    8.6

  • 0-3

    201

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    91

  • 3-2

    36

  • 2-3

    91

  • 4-0

    17.5

  • Tỷ số khác 15.5
Mexico Liga MX - PlayOff

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.1

  • 0-1

    13.5

  • 2-0

    8

  • 0-2

    31

  • 2-1

    7.9

  • 1-2

    15

  • 3-0

    13.5

  • 0-3

    86

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    46

  • 3-2

    26

  • 2-3

    46

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    46

  • 2-4

    151

  • 4-3

    121

  • 3-4

    201

  • 0-0

    13

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 17.5
Chile Primera Division

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.4

  • 0-1

    10.5

  • 2-0

    9.4

  • 0-2

    18

  • 2-1

    8.2

  • 1-2

    11.5

  • 3-1

    15.5

  • 1-3

    31

  • 3-2

    26

  • 2-3

    36

  • 4-0

    41

  • 0-4

    141

  • 4-1

    36

  • 1-4

    96

  • 4-2

    66

  • 2-4

    111

  • 4-3

    151

  • 3-4

    201

  • 0-0

    12.5

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • 3-0

    17.5

  • 0-3

    46

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.5

  • 0-1

    8.5

  • 2-0

    11

  • 0-2

    14

  • 2-1

    9

  • 1-2

    10

  • 3-0

    21

  • 0-3

    31

  • 3-1

    19.5

  • 1-3

    26

  • 0-4

    101

  • 3-2

    31

  • 2-3

    36

  • 4-0

    66

  • 4-1

    56

  • 1-4

    76

  • 4-2

    86

  • 2-4

    101

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36
Uruguay Segunda Division - PlayOff
Mexico Liga Expansion MX - PlayOff

Kèo tỷ số

  • 1-0

    15

  • 0-1

    9.2

  • 2-0

    26

  • 0-2

    9.4

  • 2-1

    12.5

  • 1-2

    7.7

  • 3-0

    56

  • 0-3

    14

  • 3-1

    31

  • 1-3

    11.5

  • 3-2

    31

  • 2-3

    19

  • 4-0

    151

  • 0-4

    26

  • 4-1

    86

  • 1-4

    21

  • 4-2

    86

  • 2-4

    36

  • 4-3

    121

  • 3-4

    86

  • 0-0

    19

  • 1-1

    7.6

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    46

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 12.5
Fantasy League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.4

  • 0-1

    16.5

  • 2-0

    9.1

  • 0-2

    26

  • 2-1

    7.7

  • 1-2

    13.5

  • 3-0

    13

  • 0-3

    66

  • 3-1

    11

  • 1-3

    31

  • 3-2

    19

  • 2-3

    31

  • 4-0

    26

  • 0-4

    151

  • 4-1

    21

  • 1-4

    101

  • 4-2

    36

  • 2-4

    96

  • 4-3

    81

  • 3-4

    131

  • 0-0

    20

  • 1-1

    8

  • 2-2

    13

  • 3-3

    46

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 11.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    21

  • 0-1

    18.5

  • 2-0

    21

  • 0-2

    18

  • 2-1

    11

  • 1-2

    9.7

  • 3-0

    36

  • 0-3

    26

  • 3-1

    17

  • 1-3

    14

  • 3-2

    16.5

  • 2-3

    15

  • 4-0

    71

  • 0-4

    46

  • 4-1

    36

  • 1-4

    26

  • 4-2

    36

  • 2-4

    26

  • 4-3

    51

  • 3-4

    46

  • 0-0

    41

  • 1-1

    10

  • 2-2

    10.5

  • 3-3

    26

  • 4-4

    91

  • Tỷ số khác 7.7
Giờ Trận Đấu Cả Trận Hiệp 1
Tỷ Lệ Tài Xỉu 1x2 Tỷ Lệ Tài Xỉu 1x2
Chile Primera Division
Copa Sudamericana
Copa Sudamericana - Đá Luân Lưu (Kèo Chấp)
Copa Sudamericana - Đá Luân Lưu (Kèo Tài/Xỉu)
AFC Champions League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    14

  • 0-1

    9.9

  • 2-0

    21

  • 0-2

    11.5

  • 2-1

    12

  • 1-2

    8.5

  • 3-0

    56

  • 0-3

    19

  • 3-1

    26

  • 1-3

    14

  • 3-2

    31

  • 2-3

    20

  • 4-0

    161

  • 0-4

    41

  • 4-1

    81

  • 1-4

    31

  • 4-2

    81

  • 2-4

    41

  • 4-3

    121

  • 3-4

    86

  • 0-0

    18

  • 1-1

    7.7

  • 2-2

    13

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 16

Kèo tỷ số

  • 4-2

    86

  • 2-4

    36

  • 4-3

    121

  • 3-4

    81

  • 0-0

    21

  • 1-1

    8.5

  • 2-2

    13

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • 1-0

    17.5

  • 0-1

    11

  • 2-0

    26

  • 0-2

    11

  • 2-1

    13

  • 1-2

    8.4

  • 3-0

    61

  • 0-3

    16

  • 3-1

    31

  • 1-3

    12.5

  • 3-2

    31

  • 2-3

    19

  • 4-0

    161

  • 0-4

    31

  • 4-1

    86

  • 1-4

    26

  • Tỷ số khác 12.5

Kèo tỷ số

  • 2-2

    13

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • 1-0

    12.5

  • 0-1

    9.1

  • 2-0

    20

  • 0-2

    11

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    8.6

  • 3-0

    51

  • 0-3

    20

  • 3-1

    26

  • 1-3

    15

  • 3-2

    31

  • 2-3

    21

  • 4-0

    141

  • 0-4

    46

  • 4-1

    81

  • 1-4

    36

  • 4-2

    86

  • 2-4

    51

  • 4-3

    131

  • 3-4

    101

  • 0-0

    15.5

  • 1-1

    7.3

  • Tỷ số khác 20
English Premier League
Spain Primera Division

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.5

  • 0-1

    8.5

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    17.5

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    12

  • 3-0

    26

  • 0-3

    51

  • 3-1

    21

  • 1-3

    36

  • 3-2

    36

  • 2-3

    46

  • 4-0

    71

  • 0-4

    221

  • 4-1

    61

  • 1-4

    121

  • 4-2

    96

  • 2-4

    151

  • 4-3

    261

  • 3-4

    351

  • 0-0

    8.6

  • 1-1

    6.3

  • 2-2

    17

  • 3-3

    86

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 46
Germany Bundesliga 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.3

  • 0-1

    11

  • 2-0

    13

  • 0-2

    18

  • 2-1

    9.2

  • 1-2

    11

  • 3-0

    26

  • 0-3

    41

  • 3-1

    18

  • 1-3

    26

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    76

  • 0-4

    131

  • 4-1

    46

  • 1-4

    71

  • 4-2

    56

  • 2-4

    76

  • 4-3

    101

  • 3-4

    121

  • 0-0

    13.5

  • 1-1

    7

  • 2-2

    13

  • 3-3

    46

  • 4-4

    281

  • Tỷ số khác 26
Japan J1 League
Italy Serie A
UEFA Champions League
Japan J2 League
Germany Bundesliga 2

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.5

  • 0-1

    9.9

  • 2-0

    12.5

  • 0-2

    17

  • 2-1

    9.1

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    41

  • 3-1

    18.5

  • 1-3

    26

  • 3-2

    26

  • 2-3

    31

  • 4-0

    76

  • 0-4

    131

  • 4-1

    51

  • 1-4

    76

  • 4-2

    61

  • 2-4

    81

  • 4-3

    111

  • 3-4

    131

  • 0-0

    12

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.1

  • 0-1

    10.5

  • 2-0

    13.5

  • 0-2

    17

  • 2-1

    9.1

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    31

  • 0-3

    41

  • 3-1

    18.5

  • 1-3

    26

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    81

  • 0-4

    131

  • 4-1

    46

  • 1-4

    71

  • 4-2

    56

  • 2-4

    71

  • 4-3

    101

  • 3-4

    111

  • 0-0

    13

  • 1-1

    6.9

  • 2-2

    13

  • 3-3

    46

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26
France Ligue 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    5.5

  • 2-0

    26

  • 0-2

    7.8

  • 2-1

    16

  • 1-2

    8.5

  • 3-0

    101

  • 0-3

    16.5

  • 3-1

    56

  • 1-3

    16.5

  • 3-2

    61

  • 2-3

    31

  • 4-0

    201

  • 0-4

    46

  • 4-1

    201

  • 1-4

    41

  • 4-2

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    19

  • 3-3

    96

  • 4-4

    201

  • 2-4

    76

  • 4-3

    201

  • Tỷ số khác 36
Netherlands Eredivisie

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.1

  • 0-1

    16

  • 2-0

    9.6

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.2

  • 1-2

    14.5

  • 3-0

    15

  • 0-3

    76

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    36

  • 3-2

    20

  • 2-3

    36

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    121

  • 4-2

    41

  • 2-4

    111

  • 4-3

    86

  • 3-4

    141

  • 0-0

    18

  • 1-1

    8.1

  • 2-2

    14

  • 3-3

    46

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 14
Sweden Allsvenskan
Denmark Super League

Kèo tỷ số

  • 0-1

    8

  • 2-0

    16

  • 0-2

    13.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    9.5

  • 3-0

    41

  • 0-3

    31

  • 3-1

    26

  • 1-3

    21

  • 3-2

    31

  • 2-3

    26

  • 4-0

    141

  • 0-4

    101

  • 4-1

    76

  • 1-4

    61

  • 4-2

    86

  • 2-4

    76

  • 4-3

    141

  • 3-4

    131

  • 0-0

    10

  • 1-1

    6.4

  • 2-2

    14

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • 1-0

    8.8

  • Tỷ số khác 36
English League Championship

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.6

  • 0-1

    7.1

  • 2-0

    18

  • 0-2

    10

  • 2-1

    12

  • 1-2

    8.8

  • 3-0

    51

  • 0-3

    21

  • 3-1

    31

  • 1-3

    18

  • 3-2

    41

  • 2-3

    31

  • 4-0

    161

  • 0-4

    56

  • 4-1

    111

  • 1-4

    46

  • 4-2

    121

  • 2-4

    76

  • 4-3

    201

  • 3-4

    161

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36
Belgium First Division A

Kèo tỷ số

  • 1-0

    14.5

  • 0-1

    10.5

  • 2-0

    21

  • 0-2

    11.5

  • 2-1

    12

  • 1-2

    8.5

  • 3-0

    56

  • 0-3

    19

  • 3-1

    26

  • 1-3

    13.5

  • 3-2

    26

  • 2-3

    19.5

  • 4-0

    151

  • 0-4

    41

  • 4-1

    81

  • 1-4

    31

  • 4-2

    76

  • 2-4

    41

  • 4-3

    111

  • 3-4

    81

  • 0-0

    19

  • 1-1

    7.9

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 15
Russia Premier League
Scotland Premiership
Portugal Primeira Liga
Austria Bundesliga
Turkey Super League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.4

  • 0-1

    16

  • 2-0

    10

  • 0-2

    26

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    13.5

  • 3-0

    16

  • 0-3

    71

  • 3-1

    12

  • 1-3

    36

  • 3-2

    18.5

  • 2-3

    31

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    101

  • 4-2

    36

  • 2-4

    91

  • 4-3

    76

  • 3-4

    121

  • 0-0

    18.5

  • 1-1

    8

  • 2-2

    13

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 13
Brazil Serie A
Switzerland Super League
Sweden Superettan
USA Major League Soccer - PlayOff

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10

  • 0-1

    17

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    14

  • 3-0

    16.5

  • 0-3

    71

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    36

  • 3-2

    18.5

  • 2-3

    31

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    101

  • 4-2

    36

  • 2-4

    91

  • 4-3

    71

  • 3-4

    111

  • 0-0

    20

  • 1-1

    8.4

  • 2-2

    13

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 12.5
Austria 2 Liga

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    11.5

  • 2-0

    14

  • 0-2

    16

  • 2-1

    9

  • 1-2

    9.6

  • 3-0

    26

  • 0-3

    31

  • 3-1

    17

  • 1-3

    19

  • 3-2

    21

  • 2-3

    21

  • 4-0

    66

  • 0-4

    86

  • 4-1

    41

  • 1-4

    51

  • 4-2

    51

  • 2-4

    56

  • 4-3

    86

  • 3-4

    91

  • 0-0

    17

  • 1-1

    7.2

  • 2-2

    11.5

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 17.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    12

  • 2-0

    13

  • 0-2

    16.5

  • 2-1

    8.8

  • 1-2

    9.8

  • 3-0

    21

  • 0-3

    31

  • 3-1

    15.5

  • 1-3

    19.5

  • 3-2

    21

  • 2-3

    21

  • 4-0

    51

  • 0-4

    81

  • 4-1

    36

  • 1-4

    51

  • 4-2

    46

  • 2-4

    61

  • 4-3

    91

  • 3-4

    101

  • 0-0

    19

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    12

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 17

Kèo tỷ số

  • 1-0

    16

  • 0-1

    9.4

  • 2-0

    31

  • 0-2

    10.5

  • 2-1

    13.5

  • 1-2

    8

  • 3-0

    76

  • 0-3

    18

  • 3-1

    36

  • 1-3

    12

  • 3-2

    26

  • 2-3

    17

  • 4-0

    201

  • 0-4

    41

  • 4-1

    101

  • 1-4

    26

  • 4-2

    81

  • 2-4

    31

  • 4-3

    96

  • 3-4

    61

  • 0-0

    17.5

  • 1-1

    7.9

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    36

  • 4-4

    141

  • Tỷ số khác 12

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    15

  • 0-2

    16.5

  • 2-1

    9.2

  • 1-2

    9.6

  • 3-0

    26

  • 0-3

    31

  • 3-1

    16.5

  • 1-3

    18

  • 3-2

    19.5

  • 2-3

    21

  • 4-0

    66

  • 0-4

    76

  • 4-1

    41

  • 1-4

    46

  • 4-2

    46

  • 2-4

    51

  • 4-3

    76

  • 3-4

    76

  • 0-0

    20

  • 1-1

    7.6

  • 2-2

    11.5

  • 3-3

    36

  • 4-4

    161

  • Tỷ số khác 15

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    8.5

  • 2-0

    17

  • 0-2

    10.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    8.4

  • 3-0

    41

  • 0-3

    20

  • 3-1

    26

  • 1-3

    15.5

  • 3-2

    31

  • 2-3

    26

  • 4-0

    111

  • 0-4

    46

  • 4-1

    71

  • 1-4

    36

  • 4-2

    91

  • 2-4

    56

  • 4-3

    151

  • 3-4

    121

  • 0-0

    14

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    13

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Greece Super League 1
Netherlands Eerste Divisie

Kèo tỷ số

  • 1-0

    19.5

  • 0-1

    9.2

  • 2-0

    36

  • 0-2

    8.2

  • 2-1

    17

  • 1-2

    7.9

  • 3-0

    96

  • 0-3

    11

  • 3-1

    46

  • 1-3

    10.5

  • 3-2

    41

  • 2-3

    20

  • 4-0

    201

  • 0-4

    19.5

  • 4-1

    151

  • 1-4

    18.5

  • 4-2

    141

  • 2-4

    36

  • 4-3

    201

  • 3-4

    91

  • 0-0

    21

  • 1-1

    8.8

  • 2-2

    15

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 9.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    21

  • 0-1

    11

  • 2-0

    41

  • 0-2

    8.9

  • 2-1

    17.5

  • 1-2

    8.1

  • 3-0

    101

  • 0-3

    11

  • 3-1

    46

  • 1-3

    10

  • 3-2

    36

  • 2-3

    18

  • 4-0

    201

  • 0-4

    18.5

  • 4-1

    141

  • 1-4

    16.5

  • 4-2

    121

  • 2-4

    31

  • 4-3

    151

  • 3-4

    76

  • 0-0

    26

  • 1-1

    9.7

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    46

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 7.6

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    7.1

  • 2-0

    19

  • 0-2

    8.8

  • 2-1

    12

  • 1-2

    8.1

  • 3-0

    51

  • 0-3

    16.5

  • 3-1

    31

  • 1-3

    15

  • 3-2

    41

  • 2-3

    26

  • 4-0

    201

  • 0-4

    41

  • 4-1

    101

  • 1-4

    36

  • 4-2

    131

  • 2-4

    66

  • 4-3

    201

  • 3-4

    151

  • 0-0

    12

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    15

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    26

  • 2-0

    8.5

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    19

  • 3-0

    10.5

  • 0-3

    121

  • 3-1

    9.9

  • 1-3

    51

  • 3-2

    19

  • 2-3

    41

  • 4-0

    16.5

  • 0-4

    201

  • 4-1

    16

  • 1-4

    201

  • 4-2

    31

  • 2-4

    141

  • 4-3

    81

  • 3-4

    201

  • 0-0

    26

  • 1-1

    10

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 7.1
Norway Division 1
Germany 3rd Liga

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    11

  • 3-0

    19.5

  • 0-3

    41

  • 3-1

    17.5

  • 1-3

    31

  • 3-2

    31

  • 2-3

    41

  • 4-0

    51

  • 0-4

    131

  • 4-1

    46

  • 1-4

    91

  • 4-2

    76

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    15

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • 0-1

    9

  • 2-0

    9.6

  • 0-2

    16

  • Tỷ số khác 31
France Ligue 2
English League 1
English National League
Romania Liga 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.8

  • 0-1

    6.4

  • 2-0

    16.5

  • 0-2

    9

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    8.6

  • 3-0

    46

  • 0-3

    19

  • 3-1

    31

  • 1-3

    18

  • 3-2

    46

  • 2-3

    31

  • 4-0

    151

  • 0-4

    51

  • 4-1

    111

  • 1-4

    46

  • 4-2

    141

  • 2-4

    86

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.5

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36
Switzerland Challenge League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.8

  • 0-1

    16.5

  • 2-0

    8.1

  • 0-2

    36

  • 2-1

    7.7

  • 1-2

    16

  • 3-0

    12.5

  • 0-3

    101

  • 3-1

    11.5

  • 1-3

    46

  • 3-2

    21

  • 2-3

    41

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    21

  • 1-4

    201

  • 4-2

    36

  • 2-4

    141

  • 4-3

    91

  • 3-4

    201

  • 0-0

    16

  • 1-1

    8

  • 2-2

    15

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 12.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.5

  • 0-1

    17.5

  • 2-0

    9

  • 0-2

    31

  • 2-1

    7.9

  • 1-2

    14.5

  • 3-0

    13

  • 0-3

    76

  • 3-1

    11

  • 1-3

    36

  • 3-2

    19.5

  • 2-3

    36

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    21

  • 1-4

    111

  • 4-2

    36

  • 2-4

    111

  • 4-3

    86

  • 3-4

    151

  • 0-0

    21

  • 1-1

    8.3

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 11

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    10.5

  • 2-0

    15.5

  • 0-2

    15

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    9.3

  • 3-0

    31

  • 0-3

    31

  • 3-1

    19

  • 1-3

    18.5

  • 3-2

    21

  • 2-3

    21

  • 4-0

    86

  • 0-4

    81

  • 4-1

    51

  • 1-4

    46

  • 4-2

    51

  • 2-4

    51

  • 4-3

    86

  • 3-4

    86

  • 0-0

    15.5

  • 1-1

    7

  • 2-2

    11.5

  • 3-3

    36

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 18.5
Denmark 1st Division

Kèo tỷ số

  • 1-4

    31

  • 4-2

    86

  • 2-4

    51

  • 4-3

    141

  • 3-4

    111

  • 0-0

    15.5

  • 1-1

    7

  • 2-2

    13

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • 1-0

    12

  • 0-1

    8.8

  • 2-0

    18.5

  • 0-2

    10.5

  • 2-1

    11

  • 1-2

    8.2

  • 3-0

    41

  • 0-3

    18

  • 3-1

    26

  • 1-3

    14.5

  • 3-2

    31

  • 2-3

    21

  • 4-0

    121

  • 0-4

    41

  • 4-1

    76

  • Tỷ số khác 19.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    9.6

  • 2-0

    15

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    9.6

  • 1-2

    8.8

  • 3-0

    31

  • 0-3

    26

  • 3-1

    21

  • 1-3

    17

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    81

  • 0-4

    61

  • 4-1

    56

  • 1-4

    41

  • 4-2

    71

  • 2-4

    61

  • 4-3

    131

  • 3-4

    121

  • 0-0

    15.5

  • 1-1

    6.8

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Czech Republic First League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8

  • 0-1

    8.5

  • 2-0

    12

  • 0-2

    13

  • 2-1

    9.1

  • 1-2

    9.7

  • 3-0

    26

  • 0-3

    31

  • 3-1

    19.5

  • 1-3

    21

  • 3-2

    31

  • 2-3

    31

  • 4-0

    71

  • 0-4

    86

  • 4-1

    56

  • 1-4

    66

  • 4-2

    81

  • 2-4

    91

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    14

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31
Argentina Copa Liga Profesional
Russia Football National League
Hungary NB I

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10

  • 0-1

    10

  • 2-0

    14.5

  • 0-2

    14

  • 2-1

    9

  • 1-2

    8.9

  • 3-0

    31

  • 0-3

    31

  • 3-1

    18

  • 1-3

    17.5

  • 3-2

    21

  • 2-3

    21

  • 4-0

    81

  • 0-4

    76

  • 4-1

    46

  • 1-4

    46

  • 4-2

    51

  • 2-4

    51

  • 4-3

    86

  • 3-4

    86

  • 0-0

    15

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    11.5

  • 3-3

    36

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 18.5
India Super League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.6

  • 0-1

    8.2

  • 2-0

    14

  • 0-2

    16

  • 2-1

    9

  • 1-2

    9.7

  • 3-0

    36

  • 0-3

    46

  • 3-1

    21

  • 1-3

    26

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    121

  • 0-4

    151

  • 4-1

    61

  • 1-4

    76

  • 4-2

    61

  • 2-4

    71

  • 4-3

    96

  • 3-4

    101

  • 0-0

    8.6

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    46

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 31
Cyprus Division 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    5.2

  • 2-0

    26

  • 0-2

    6.3

  • 2-1

    17

  • 1-2

    8

  • 3-0

    91

  • 0-3

    11.5

  • 3-1

    61

  • 1-3

    14.5

  • 3-2

    71

  • 2-3

    36

  • 4-0

    151

  • 0-4

    26

  • 4-1

    151

  • 1-4

    31

  • 4-2

    151

  • 2-4

    76

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    9

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    20

  • 3-3

    111

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.2

  • 0-1

    8.8

  • 2-0

    10

  • 0-2

    15

  • 2-1

    8.5

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    21

  • 0-3

    36

  • 3-1

    17.5

  • 1-3

    26

  • 3-2

    31

  • 2-3

    36

  • 4-0

    56

  • 0-4

    111

  • 4-1

    46

  • 1-4

    81

  • 4-2

    76

  • 2-4

    111

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    71

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 31
Japan J3 League
Copa Sudamericana

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.5

  • 0-1

    12

  • 2-0

    6.3

  • 2-1

    7.9

  • 1-2

    17

  • 3-0

    11

  • 0-3

    96

  • 3-1

    13.5

  • 1-3

    61

  • 3-2

    31

  • 2-3

    66

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    201

  • 4-2

    71

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10

  • 1-1

    6.9

  • 2-2

    19.5

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • 0-2

    31

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.9

  • 0-1

    6.2

  • 2-0

    15

  • 0-2

    9.1

  • 2-1

    11

  • 1-2

    8.7

  • 3-0

    41

  • 0-3

    20

  • 3-1

    31

  • 1-3

    19

  • 3-2

    46

  • 2-3

    36

  • 4-0

    131

  • 0-4

    56

  • 4-1

    101

  • 1-4

    56

  • 4-2

    141

  • 2-4

    96

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.6

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41
Copa Libertadores

Kèo tỷ số

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    71

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11

  • 1-1

    8.1

  • 2-2

    26

  • 3-3

    131

  • 4-4

    201

  • 1-0

    5.5

  • 0-1

    15.5

  • 2-0

    5.6

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    21

  • 3-0

    8.6

  • 0-3

    201

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    91

  • 3-2

    36

  • 2-3

    91

  • 4-0

    17.5

  • Tỷ số khác 15.5
Mexico Liga MX - PlayOff

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.1

  • 0-1

    13.5

  • 2-0

    8

  • 0-2

    31

  • 2-1

    7.9

  • 1-2

    15

  • 3-0

    13.5

  • 0-3

    86

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    46

  • 3-2

    26

  • 2-3

    46

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    46

  • 2-4

    151

  • 4-3

    121

  • 3-4

    201

  • 0-0

    13

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 17.5
Chile Primera Division

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.4

  • 0-1

    10.5

  • 2-0

    9.4

  • 0-2

    18

  • 2-1

    8.2

  • 1-2

    11.5

  • 3-1

    15.5

  • 1-3

    31

  • 3-2

    26

  • 2-3

    36

  • 4-0

    41

  • 0-4

    141

  • 4-1

    36

  • 1-4

    96

  • 4-2

    66

  • 2-4

    111

  • 4-3

    151

  • 3-4

    201

  • 0-0

    12.5

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • 3-0

    17.5

  • 0-3

    46

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.5

  • 0-1

    8.5

  • 2-0

    11

  • 0-2

    14

  • 2-1

    9

  • 1-2

    10

  • 3-0

    21

  • 0-3

    31

  • 3-1

    19.5

  • 1-3

    26

  • 0-4

    101

  • 3-2

    31

  • 2-3

    36

  • 4-0

    66

  • 4-1

    56

  • 1-4

    76

  • 4-2

    86

  • 2-4

    101

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36
Uruguay Segunda Division - PlayOff
Mexico Liga Expansion MX - PlayOff

Kèo tỷ số

  • 1-0

    15

  • 0-1

    9.2

  • 2-0

    26

  • 0-2

    9.4

  • 2-1

    12.5

  • 1-2

    7.7

  • 3-0

    56

  • 0-3

    14

  • 3-1

    31

  • 1-3

    11.5

  • 3-2

    31

  • 2-3

    19

  • 4-0

    151

  • 0-4

    26

  • 4-1

    86

  • 1-4

    21

  • 4-2

    86

  • 2-4

    36

  • 4-3

    121

  • 3-4

    86

  • 0-0

    19

  • 1-1

    7.6

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    46

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 12.5
Fantasy League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.4

  • 0-1

    16.5

  • 2-0

    9.1

  • 0-2

    26

  • 2-1

    7.7

  • 1-2

    13.5

  • 3-0

    13

  • 0-3

    66

  • 3-1

    11

  • 1-3

    31

  • 3-2

    19

  • 2-3

    31

  • 4-0

    26

  • 0-4

    151

  • 4-1

    21

  • 1-4

    101

  • 4-2

    36

  • 2-4

    96

  • 4-3

    81

  • 3-4

    131

  • 0-0

    20

  • 1-1

    8

  • 2-2

    13

  • 3-3

    46

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 11.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    21

  • 0-1

    18.5

  • 2-0

    21

  • 0-2

    18

  • 2-1

    11

  • 1-2

    9.7

  • 3-0

    36

  • 0-3

    26

  • 3-1

    17

  • 1-3

    14

  • 3-2

    16.5

  • 2-3

    15

  • 4-0

    71

  • 0-4

    46

  • 4-1

    36

  • 1-4

    26

  • 4-2

    36

  • 2-4

    26

  • 4-3

    51

  • 3-4

    46

  • 0-0

    41

  • 1-1

    10

  • 2-2

    10.5

  • 3-3

    26

  • 4-4

    91

  • Tỷ số khác 7.7

SOI KÈO BÓNG ĐÁ